Tín dụng chính sách tại tỉnh Vĩnh Long: “Cánh tay nối dài” giúp người nghèo tạo sinh kế bền vững

Dòng vốn tín dụng chính sách tại tỉnh Vĩnh Long đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc kinh tế nông thôn. Từ những khoản vay vài chục triệu đồng, hàng chục nghìn hộ dân đã có sinh kế ổn định, hàng nghìn lao động có việc làm, và quan trọng hơn – một tư duy làm ăn mới đang dần hình thành. Trong bối cảnh bài toán giảm nghèo bước sang giai đoạn khó hơn, câu chuyện ở Vĩnh Long cho thấy chính sách tín dụng nếu được thiết kế đúng và vận hành hiệu quả trở thành “đòn bẩy mềm” nhưng đủ sức lan tỏa sâu rộng.

Dòng vốn tín dụng chính sách tại tỉnh Vĩnh Long đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc kinh tế nông thôn. Từ những khoản vay vài chục triệu đồng, hàng chục nghìn hộ dân đã có sinh kế ổn định, hàng nghìn lao động có việc làm, và quan trọng hơn – một tư duy làm ăn mới đang dần hình thành. Trong bối cảnh bài toán giảm nghèo bước sang giai đoạn khó hơn, câu chuyện ở Vĩnh Long cho thấy chính sách tín dụng nếu được thiết kế đúng và vận hành hiệu quả trở thành “đòn bẩy mềm” nhưng đủ sức lan tỏa sâu rộng.

 

Dòng vốn tăng trưởng và dấu ấn của sự chủ động địa phương

Giám đốc Ngân hàng chính sách xã hội (NHCSXH) Chi nhánh tỉnh Vĩnh Long Lê Hoàng Phi cho biết, quý I/2026 ghi nhận một bước tiến rõ rệt của tín dụng chính sách tại tỉnh Vĩnh Long, cả về quy mô lẫn chất lượng vận hành. Tổng nguồn vốn đạt gần 16.300 tỷ đồng, tăng hơn 1.400 tỷ đồng so với đầu năm, tương ứng mức tăng 9,7% – một con số đáng chú ý trong bối cảnh dư địa tài khóa và tín dụng đều chịu nhiều áp lực.

Điểm đáng chú ý là cấu trúc nguồn vốn phần vốn ủy thác từ địa phương đạt gần 2.400 tỷ đồng, chiếm 14,7% tổng nguồn vốn, vượt tới 159% kế hoạch Trung ương giao. Điều này phản ánh sự chuyển dịch quan trọng giảm nghèo không còn là “nhiệm vụ được giao”, mà đã trở thành “cam kết chủ động” của chính quyền địa phương.

Ở góc độ điều hành, đây là tín hiệu tích cực. Bởi lẽ, khi địa phương sẵn sàng “bỏ vốn”, họ cũng sẽ quan tâm nhiều hơn đến hiệu quả sử dụng vốn – yếu tố quyết định tính bền vững của các chương trình tín dụng chính sách.

Đặc biệt, giải ngân vốn mạnh nhưng không dàn trải. Trong quý I/2026, hơn 2.082 tỷ đồng đã được giải ngân cho trên 42.900 lượt hộ vay, nâng tổng dư nợ lên trên 15.800 tỷ đồng, với hơn 350.000 khách hàng còn dư nợ.

Nếu nhìn vào quy mô khoản vay bình quân khoảng 40–50 triệu đồng/hộ, có thể thấy đây không phải là những khoản vốn lớn. Nhưng chính sự “vừa đủ” này lại phù hợp với đặc điểm kinh tế hộ gia đình nông thôn – nơi mà một khoản đầu tư nhỏ, đúng thời điểm, có thể tạo ra sự thay đổi đáng kể.

Quan trọng hơn, dòng vốn không bị phân tán mà tập trung vào các chương trình có tính “tạo sinh kế” rõ rệt cho vay hộ nghèo, cận nghèo, mới thoát nghèo, cho vay giải quyết việc làm, cho vay sản xuất kinh doanh quy mô nhỏ, nước sạch – vệ sinh môi trường nông thôn và tín dụng học sinh – sinh viên. Cách tiếp cận này cho thấy sự thay đổi trong tư duy chính sách từ hỗ trợ tiêu dùng sang hỗ trợ sản xuất – từ “giảm nghèo thụ động” sang “giảm nghèo chủ động”.

giai-ngan-von-tin-dung-chinh-sach-cho-nguoi-ngheo-o-vinh-long..jpg

Ảnh minh họa

Theo đó hiệu quả lan tỏa khi tín dụng chạm đến nhiều “tầng” của đời sống xã hội, tác động của tín dụng chính sách tại tỉnh Vĩnh Long không chỉ dừng ở thu nhập hộ gia đình. Các số liệu cho thấy hiệu ứng lan tỏa khá rõ hơn 12.000 lao động được tạo việc làm hoặc duy trì việc làm và hàng trăm lao động có cơ hội đi làm việc ở nước ngoài, trên 830 học sinh, sinh viên được tiếp cận vốn học tập, hơn 32.000 công trình nước sạch, vệ sinh được xây mới hoặc cải tạo. Nhìn từ góc độ kinh tế phát triển, đây là những “đầu tư xã hội” có suất sinh lợi dài hạn rất cao. Khi một hộ gia đình có nước sạch, con cái được học hành, người lao động có việc làm ổn định – khả năng tái nghèo sẽ giảm đi đáng kể.

Đặc biệt, việc hạn chế tín dụng phi chính thức ở nông thôn là một hiệu ứng quan trọng nhưng thường bị “đánh giá thấp”. Thực tế cho thấy, nhiều hộ nghèo không thiếu cơ hội làm ăn, mà thiếu một nguồn vốn hợp pháp, chi phí thấp để bắt đầu.

Từ “đồng vốn” đến “mô hình sinh kế” sự chuyển đổi mang tính bước ngoặt

Một trong những điểm sáng rõ nét nhất của tín dụng chính sách tại tỉnh Vĩnh Long là sự chuyển dịch từ “cho vay” sang “tạo sinh kế”. Tại xã Tập Ngãi, gần 3.000 hộ dân đang tiếp cận nguồn vốn với tổng dư nợ hơn 147 tỷ đồng, chủ yếu đầu tư vào chăn nuôi và trồng trọt. Các mô hình không còn mang tính tự phát mà dần hình thành theo hướng sản xuất hàng hóa.

Còn ở xã Châu Thành, dư nợ đạt hơn 708 tỷ đồng, với hơn 23.000 khoản vay, phục vụ gần 19.000 hộ dân. Đáng chú ý, hơn 99% dư nợ được ủy thác qua các tổ chức đoàn thể – một cơ chế “phi thị trường” nhưng lại cực kỳ hiệu quả. Các tổ chức như Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Đoàn Thanh niên… không chỉ chuyển tải vốn mà còn đóng vai trò hướng dẫn sử dụng vốn, giám sát quá trình đầu tư và kết nối các mô hình sản xuất.

Riêng Hội Phụ nữ đang quản lý dư nợ hơn 367 tỷ đồng, với trên 12.000 khoản vay – minh chứng cho vai trò của “tín dụng gắn với cộng đồng”.

Bên cạnh các mô hình chung, tín dụng chính sách tại Vĩnh Long còn đặc biệt chú trọng đến vùng đồng bào dân tộc Khmer, nơi vốn được xem là "vùng lõi" trong công tác giảm nghèo của tỉnh. Tại các địa phương có đông đồng bào Khmer sinh sống, dòng vốn không chỉ đơn thuần là hỗ trợ tài chính mà còn là công cụ để bảo tồn và phát huy các nghề truyền thống, kết hợp với chăn nuôi bò sinh sản và trồng màu. Nhờ sự đồng hành của tín dụng chính sách, nhiều hộ gia đình người Khmer đã thay đổi tập quán sản xuất lạc hậu, mạnh dạn ứng dụng kỹ thuật mới để nâng cao năng suất, từ đó ổn định cuộc sống và góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong tiến trình phát triển kinh tế chung của địa phương.

Một trong những yếu tố khiến tín dụng chính sách tại Vĩnh Long được đánh giá cao là khả năng kiểm soát rủi ro. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ khoanh chỉ ở mức 0,45%, thậm chí tại một số địa bàn như Châu Thành chỉ 0,32% – mức rất thấp so với mặt bằng chung. Kết quả này đến từ mô hình ủy thác qua tổ chức đoàn thể, hệ thống tổ tiết kiệm và vay vốn phủ rộng và thói quen tiết kiệm định kỳ của người dân.

Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức như 28,6 tỷ đồng nợ quá hạn, hơn 2.300 khách hàng rời khỏi địa phương, với dư nợ 69,5 tỷ đồng. Đây là những rủi ro cần được xử lý và cơ chế quản lý hiện đại hơn.

Cần “nâng cấp” tín dụng chính sách trong giai đoạn mới

Giai đoạn tới, giảm nghèo sẽ khó hơn rất nhiều, vì phần lớn các hộ nghèo còn lại đều thuộc nhóm yếu thế, thiếu cả vốn, kỹ năng và khả năng tiếp cận thị trường. Do đó, tín dụng chính sách không thể chỉ dừng ở vai trò cung cấp vốn, mà phải trở thành một phần của hệ sinh thái phát triển sinh kế.

Theo đó, Giám đốc Ngân hàng chính sách xã hội (NHCSXH) Chi nhánh tỉnh Vĩnh Long Lê Hoàng Phi chia sẻ có 3 hướng cần ưu tiên:

Thứ nhất, nâng hạn mức và kéo dài chu kỳ vay, nhiều mô hình đang bị “ngắt quãng” do hạn mức thấp. Việc nâng trần vay lên 70–100 triệu đồng đối với hộ sản xuất hiệu quả là cần thiết.

Thứ hai, tích hợp tín dụng với đào tạo và chuyển giao kỹ thuật. Vốn mà không có kiến thức thì rủi ro rất cao. Ngược lại, khi người dân biết cách làm, họ sẽ tự tìm được cách trả nợ.

Thứ ba, kết nối tín dụng với thị trường, đầu ra sản phẩm cần được đảm bảo thông qua hợp tác xã, doanh nghiệp hoặc chuỗi liên kết. Nếu không, rủi ro “được mùa mất giá” sẽ làm giảm hiệu quả tín dụng. Ngoài ra, việc số hóa quản lý tín dụng, xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng và theo dõi dòng vốn theo thời gian thực cũng là xu hướng cần sớm triển khai.

Trên thực tế, giảm nghèo không thể chỉ dựa vào hỗ trợ, mà cần những công cụ giúp người dân tự vươn lên. Và tín dụng chính sách, nếu được thiết kế đúng, chính là công cụ đó. Từ gần 43.000 lượt hộ vay chỉ trong một quý, đến hàng nghìn mô hình sinh kế đang vận hành hiệu quả, có thể thấy dòng vốn chính sách đã đi đúng “mạch” của đời sống kinh tế nông thôn.

Trong bối cảnh mục tiêu giảm nghèo ngày càng cao và yêu cầu bền vững ngày càng khắt khe, bài học từ tỉnh Vĩnh Long không chỉ nằm ở con số tăng trưởng tín dụng, mà ở cách tổ chức thực thi lấy người dân làm trung tâm, lấy sinh kế làm mục tiêu và lấy hiệu quả làm thước đo. Khi những nguyên tắc này được duy trì, tín dụng chính sách sẽ không chỉ là “phao cứu sinh”, mà thực sự trở thành “đòn bẩy phát triển” cho kinh tế - xã hội địa phương trong dài hạn.

 

Tin mới nhất